Skip to content

CÁC NODE THƯỜNG SỬ DỤNG

Trước khi đi vào các node, hãy làm quen với giao diện chính của n8n — nơi toàn bộ workflow được quản lý và vận hành.

n8n interface overview

Giao diện chính

Đây là màn hình đầu tiên bạn thấy khi vào n8n. Phía trên hiển thị các số liệu tổng quan: tổng số lần workflow đã chạy (Prod. executions), số lần thất bại, tỉ lệ lỗi, và thời gian chạy trung bình. Bên dưới là danh sách toàn bộ workflow của bạn với các tab: Workflows, Credentials, Executions, Variables và Data tables. Sidebar trái cho phép chuyển giữa các project khác nhau.

n8n workflow editor

Workflow Editor

Bấm “Create workflow” để vào giao diện editor — đây là nơi bạn xây dựng toàn bộ logic tự động hóa. Canvas trống ở giữa là nơi bạn kéo thả và kết nối các node. Phía trên có ba tab: Editor (đang xây), Executions (xem lịch sử chạy), và Evaluations. Góc dưới trái là Logs — hiển thị kết quả thực thi theo thời gian thực khi bạn test workflow.

n8n node selection

Chọn node đầu tiên

Bấm vào “Add first step…” để mở danh sách node. Phía bên phải sẽ xổ ra toàn bộ các node có sẵn — được phân loại theo nhóm: Triggers (node khởi động workflow) và Actions (node xử lý logic). Bạn có thể search tên node hoặc cuộn xuống để tìm. Mọi workflow đều bắt đầu từ bước này.

Start Nodes — Node khởi động workflow
Schedule Trigger

Schedule Trigger

Node khởi động workflow theo lịch thời gian cố định — mỗi giờ, mỗi ngày, mỗi tuần, hoặc theo cron expression tùy chỉnh. Đây là node phù hợp nhất cho các tác vụ cần chạy định kỳ như đồng bộ giá, báo cáo tự động, hoặc kiểm tra dữ liệu theo chu kỳ. Workflow sẽ tự chạy đúng giờ mà không cần ai bấm nút.

Webhook

Webhook

Node khởi động workflow khi nhận được một HTTP request từ bên ngoài gửi đến. n8n sẽ cấp cho bạn một URL duy nhất — bất kỳ hệ thống nào gọi đến URL đó sẽ kích hoạt workflow ngay lập tức. Webhook phù hợp cho các tình huống cần phản ứng theo sự kiện: khách hàng gửi tin nhắn, đơn hàng mới tạo, hoặc một hệ thống khác cần thông báo cho n8n.

Logic Nodes — Node xử lý logic trong workflow
HTTP Request

HTTP Request

Node gọi bất kỳ API nào bằng HTTP — GET, POST, PUT, PATCH, DELETE. Đây là node linh hoạt nhất trong n8n: nếu một dịch vụ không có node riêng nhưng có API, bạn vẫn kết nối được thông qua HTTP Request. Hỗ trợ đầy đủ headers, authentication, query params, và request body dạng JSON hoặc form data.

IF

IF

Node rẽ nhánh điều kiện — nếu điều kiện đúng thì đi một hướng, sai thì đi hướng khác. Giống như câu lệnh if/else trong lập trình. Dùng IF khi bạn cần workflow xử lý khác nhau tùy theo giá trị dữ liệu — ví dụ: nếu tồn kho dưới 10 thì gửi cảnh báo, nếu trên 10 thì tiếp tục bình thường.

Switch

Switch

Giống IF nhưng rẽ được nhiều nhánh hơn — thay vì chỉ đúng/sai, Switch có thể phân luồng ra 3, 4, 5 hướng khác nhau tùy theo giá trị của một trường dữ liệu. Dùng Switch khi bạn cần xử lý nhiều case: platform là Shopee thì làm A, TikTok thì làm B, Facebook thì làm C.

Set

Set

Node gán, chỉnh sửa hoặc tạo mới giá trị trong data object đang chạy qua workflow. Dùng Set khi bạn cần thêm một trường mới, thay đổi giá trị hiện có, hoặc đổi tên key trước khi đưa data vào node tiếp theo. Rất hay dùng để format lại data cho đúng cấu trúc mà API đích yêu cầu.

Code

Code

Node chạy JavaScript tùy ý — dùng khi không có node nào sẵn có thể làm được việc bạn cần. Bạn viết code trực tiếp vào node, xử lý data theo bất kỳ logic nào, rồi return kết quả để node tiếp theo dùng. Code node là lưới an toàn: bất cứ khi nào workflow cần xử lý phức tạp mà node có sẵn không đủ, Code sẽ làm được.

Loop Over Items

Loop Over Items

Node lặp qua từng item trong một danh sách và xử lý tuần tự từng cái một. Dùng khi bạn có một mảng dữ liệu — danh sách sản phẩm, danh sách đơn hàng, danh sách người dùng — và cần thực hiện cùng một thao tác cho từng phần tử. Loop đảm bảo không có item nào bị bỏ qua và giúp kiểm soát rate limit khi gọi API.

Merge

Merge

Node gộp nhiều luồng dữ liệu lại thành một. Khi workflow rẽ ra nhiều nhánh chạy song song — ví dụ cùng lúc gọi API Shopee và API TikTok — Merge sẽ đợi cả hai xong rồi kết hợp kết quả lại trước khi xử lý tiếp. Hỗ trợ nhiều chế độ: Append, Combine, hoặc chờ tất cả nhánh hoàn thành.

Wait

Wait

Node tạm dừng workflow trong một khoảng thời gian nhất định trước khi tiếp tục. Dùng khi bạn cần delay giữa các bước — ví dụ chờ 5 giây giữa các API call để tránh rate limit, hoặc chờ đến một thời điểm cụ thể. Wait không tiêu tốn tài nguyên trong thời gian chờ — workflow thực sự ngủ và thức dậy đúng giờ.

Supabase

Supabase

Node kết nối trực tiếp với database Supabase — đọc, ghi, cập nhật và xóa dữ liệu mà không cần viết SQL thủ công. Bạn chọn table, chọn operation, điền điều kiện và n8n sẽ tự tạo query. Đây là node trung tâm trong hầu hết các workflow: lấy dữ liệu sản phẩm, lưu kết quả xử lý, đọc token xác thực, hoặc ghi log execution.

Redis (Upstash)

Redis (Upstash)

Node đọc và ghi dữ liệu vào Redis — kho lưu trữ tốc độ cao dạng key-value. Trong AI Agent, Redis là bộ nhớ ngắn hạn: lưu lịch sử hội thoại theo session, đọc lại context trước khi AI trả lời. Ngoài AI Agent, Redis còn dùng để cache kết quả API, lưu trạng thái tạm thời của workflow, hoặc đánh dấu các item đã xử lý để tránh xử lý trùng.

Send Email

Send Email

Node gửi email qua SMTP — kết nối với mail server của bạn và gửi email tự động theo template. Hỗ trợ HTML email, attachment, CC/BCC, và nhiều recipient cùng lúc. Dùng cho báo cáo tự động hàng tuần, thông báo khi workflow gặp lỗi, hoặc bất kỳ tình huống nào cần gửi email định kỳ mà không cần can thiệp thủ công.

Anthropic

Anthropic

Node gọi trực tiếp Claude API của Anthropic — gửi prompt và nhận phản hồi từ Claude. Dùng khi bạn cần AI xử lý một tác vụ cụ thể trong workflow: phân tích text, tóm tắt nội dung, phân loại dữ liệu, hoặc sinh nội dung tự động. Khác với AI Agent node, Anthropic node là một lần gọi đơn giản — không có memory, không có tool calling.

AI Agent

AI Agent

Node mạnh nhất trong stack — tạo ra một AI Agent có khả năng suy nghĩ, lập kế hoạch và sử dụng các tool khác để hoàn thành nhiệm vụ. AI Agent không chỉ trả lời một câu — nó có thể tự quyết định cần làm gì, gọi tool nào, đọc dữ liệu từ đâu, và lặp lại cho đến khi ra được kết quả. Kết hợp với Redis để lưu memory và Supabase để truy vấn knowledge base, AI Agent trở thành trợ lý ảo thực sự có thể xử lý các yêu cầu phức tạp.

Ví dụ thực tế — Workflow hoàn chỉnh
Workflow Google Merchant

Workflow tự động cập nhật sản phẩm lên Google Merchant

Tự động cập nhật sản phẩm từ sheet, đối chiếu & lấy hình ảnh từ Shopee lên Google Merchant. Cứu cánh cho các website làm bằng JS hỗn tạp đến mức Google không thể tìm thấy được — thay vì chờ Google crawl, workflow chủ động đẩy dữ liệu sản phẩm lên thẳng Merchant Center, đảm bảo sản phẩm luôn hiển thị đúng giá và đúng tồn kho.

Workflow AI Agent chốt đơn

Workflow AI Agent tự động tư vấn, chốt đơn & in đơn hàng

Hoàn toàn tự động từ đầu đến cuối: AI Agent tư vấn khách hàng, chốt đơn, lên đơn, xuất file PDF đơn hàng và tự động in — nhân viên chỉ việc thấy đơn hàng được in ra và đóng gói. AI Agent có thể được “dạy” thêm bằng cách cập nhật thông tin sản phẩm, từ khóa, mô tả và các câu hỏi thường gặp vào Supabase — càng nhiều dữ liệu, Agent càng thông minh và xử lý được nhiều tình huống hơn.

Workflow reply comment Youtube

Workflow tự động reply comment trên YouTube

Giải quyết nỗi ám ảnh bỏ quên comment nào đó trên kênh YouTube — kênh bị bỏ quên nhiều nhất ở mục comment. Workflow tự động phát hiện comment mới, phân tích nội dung và reply phù hợp, đảm bảo không có comment nào bị bỏ sót dù kênh có bao nhiêu video đi nữa.